Tiếng Việt
Dự trữ tiếng Anh là gì?
dự trữ tiếng Anh là Reserve /rɪˈzɜːrv/. Kho dự trữ hoặc phần dự phòng của một cái gì đó để sử dụng sau này.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reserve
Ví dụ câu với dự trữ / Reserve
- 1
Kho dự trữ nhiên liệu đã được tích trữ để sử dụng trong trường hợp khẩn cấp.
The fuel reserve was stored for emergency use.
- 2
Chính phủ duy trì dự trữ lương thực để đối phó với thiên tai.
The government maintains a food reserve to deal with natural disasters.
Ghi chú dùng từ dự trữ
Dự trữ là phần dự phòng hoặc kho chứa để dùng sau này. Các từ liên quan gồm có 'savings' (tiết kiệm), 'stockpile' (kho dự trữ lớn), và 'backup' (dự phòng).
Video minh hoạ dự trữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dự trữ
Câu hỏi thường gặp về "dự trữ"
Dự trữ tiếng Anh là gì?
Dự trữ tiếng Anh là "Reserve" (danh từ), nghĩa là: Kho dự trữ hoặc phần dự phòng của một cái gì đó để sử dụng sau này.
"Reserve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reserve" nghĩa tiếng Việt là "dự trữ". Dự trữ là phần dự phòng hoặc kho chứa để dùng sau này.
Phát âm "Reserve" như thế nào?
"Reserve" có phiên âm IPA /rɪˈzɜːrv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reserve"?
The fuel reserve was stored for emergency use. — Kho dự trữ nhiên liệu đã được tích trữ để sử dụng trong trường hợp khẩn cấp.