Tiếng Việt
Khó nhọc tiếng Anh là gì?
khó nhọc tiếng Anh là arduous /ˈɑːdʒuəs/. Khó khăn, vất vả, đòi hỏi nhiều nỗ lực và kiên trì.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
arduous
Ví dụ câu với khó nhọc / arduous
- 1
Công việc này rất khó nhọc nhưng anh ấy vẫn hoàn thành xuất sắc.
This task was arduous, but he completed it excellently.
- 2
Chuyến leo núi rất khó nhọc, nhưng cảnh vật thật tuyệt vời.
The mountain climb was arduous, but the scenery was breathtaking.
Ghi chú dùng từ khó nhọc
Từ 'arduous' mô tả những công việc hoặc hành trình đòi hỏi nhiều cố gắng. Các từ liên quan gồm 'challenging' (thách thức), 'difficult' (khó khăn), 'strenuous' (vất vả).
Video minh hoạ khó nhọc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khó nhọc
Câu hỏi thường gặp về "khó nhọc"
Khó nhọc tiếng Anh là gì?
Khó nhọc tiếng Anh là "arduous" (tính từ), nghĩa là: Khó khăn, vất vả, đòi hỏi nhiều nỗ lực và kiên trì.
"arduous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"arduous" nghĩa tiếng Việt là "khó nhọc". Từ 'arduous' mô tả những công việc hoặc hành trình đòi hỏi nhiều cố gắng.
Phát âm "arduous" như thế nào?
"arduous" có phiên âm IPA /ˈɑːdʒuəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "arduous"?
This task was arduous, but he completed it excellently. — Công việc này rất khó nhọc nhưng anh ấy vẫn hoàn thành xuất sắc.