Tiếng Việt
Khó ăn tiếng Anh là gì?
khó ăn tiếng Anh là unpalatable /ʌnˈpælətəbəl/. Không dễ nuốt hoặc không ngon miệng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unpalatable
Ví dụ câu với khó ăn / unpalatable
- 1
Món ăn này khá khó ăn đối với tôi.
This dish is quite unpalatable to me.
- 2
Thức ăn này có vị quá đắng và khó ăn.
This food is too bitter and unpalatable.
Ghi chú dùng từ khó ăn
Từ 'unpalatable' mô tả thức ăn hoặc đồ uống không dễ tiêu hoặc không ngon. Các từ liên quan: 'disgusting' (ghê tởm), 'tasteless' (không có vị), 'inedible' (không thể ăn được).
Video minh hoạ khó ăn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khó ăn
Câu hỏi thường gặp về "khó ăn"
Khó ăn tiếng Anh là gì?
Khó ăn tiếng Anh là "unpalatable" (tính từ), nghĩa là: Không dễ nuốt hoặc không ngon miệng.
"unpalatable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unpalatable" nghĩa tiếng Việt là "khó ăn". Từ 'unpalatable' mô tả thức ăn hoặc đồ uống không dễ tiêu hoặc không ngon.
Phát âm "unpalatable" như thế nào?
"unpalatable" có phiên âm IPA /ʌnˈpælətəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unpalatable"?
This dish is quite unpalatable to me. — Món ăn này khá khó ăn đối với tôi.