The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khó ưa tiếng Anh là gì?

khó ưa tiếng Anh là unpleasant /ʌnˈplez.ənt/. Khó chịu hoặc gây khó chịu, không dễ chịu.

Hình minh hoạ "khó ưa" tiếng Anh là "unpleasant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unpleasant

Tính từ
/ʌnˈplez.ənt/

Ví dụ câu với khó ưa / unpleasant

  1. 1

    Cô ấy có tính cách khó ưa khiến mọi người tránh xa.

    She has an unpleasant personality that makes people avoid her.

  2. 2

    Mùi hôi trong phòng rất khó ưa.

    The foul smell in the room is very unpleasant.

Ghi chú dùng từ khó ưa

Từ này mô tả tính cách hoặc cảm giác không dễ chịu. Các từ liên quan gồm có 'disagreeable' (không dễ chịu), 'unfriendly' (không thân thiện), 'irritating' (gây khó chịu).

Video minh hoạ khó ưa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khó ưa

Câu hỏi thường gặp về "khó ưa"

Khó ưa tiếng Anh là gì?

Khó ưa tiếng Anh là "unpleasant" (tính từ), nghĩa là: Khó chịu hoặc gây khó chịu, không dễ chịu.

"unpleasant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unpleasant" nghĩa tiếng Việt là "khó ưa". Từ này mô tả tính cách hoặc cảm giác không dễ chịu.

Phát âm "unpleasant" như thế nào?

"unpleasant" có phiên âm IPA /ʌnˈplez.ənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unpleasant"?

She has an unpleasant personality that makes people avoid her. — Cô ấy có tính cách khó ưa khiến mọi người tránh xa.