Tiếng Việt
Khoảng lùi xây dựng tiếng Anh là gì?
khoảng lùi xây dựng tiếng Anh là construction setback /kənˈstrʌkʃən ˈsɛtˌbæk/. Sự trì hoãn hoặc gặp trở ngại trong quá trình xây dựng dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
construction setback
Ví dụ câu với khoảng lùi xây dựng / construction setback
- 1
Dự án đã gặp phải một khoảng lùi xây dựng do vấn đề về giấy phép.
The project experienced a construction setback due to permit issues.
- 2
Khoảng lùi xây dựng đã làm chậm tiến độ của toàn bộ công trình.
The construction setback delayed the entire project's timeline.
Ghi chú dùng từ khoảng lùi xây dựng
Khoảng lùi xây dựng là tình trạng trì hoãn trong thi công xây dựng. Các thuật ngữ liên quan: delay (trì hoãn), obstacle (rào cản), project timeline (lịch trình dự án).
Video minh hoạ khoảng lùi xây dựng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoảng lùi xây dựng
Câu hỏi thường gặp về "khoảng lùi xây dựng"
Khoảng lùi xây dựng tiếng Anh là gì?
Khoảng lùi xây dựng tiếng Anh là "construction setback" (danh từ), nghĩa là: Sự trì hoãn hoặc gặp trở ngại trong quá trình xây dựng dự án.
"construction setback" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"construction setback" nghĩa tiếng Việt là "khoảng lùi xây dựng". Khoảng lùi xây dựng là tình trạng trì hoãn trong thi công xây dựng.
Phát âm "construction setback" như thế nào?
"construction setback" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən ˈsɛtˌbæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "construction setback"?
The project experienced a construction setback due to permit issues. — Dự án đã gặp phải một khoảng lùi xây dựng do vấn đề về giấy phép.