Tiếng Việt
Xây tiếng Anh là gì?
xây tiếng Anh là build /bɪld/. xây dựng, tạo dựng, làm cho cái gì đó tồn tại hoặc phát triển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
build
Ví dụ câu với xây / build
- 1
Chúng tôi sẽ xây một ngôi nhà mới trong khu phố.
We will build a new house in the neighborhood.
- 2
Họ đang xây cầu qua sông để kết nối hai thành phố.
They are building a bridge over the river to connect the two cities.
Ghi chú dùng từ xây
Xây là hành động tạo ra hoặc làm cho một công trình, dự án tồn tại. Các từ liên quan: 'construction' (xây dựng), 'structure' (cấu trúc), 'erect' (lắp đặt, dựng lên).
Video minh hoạ xây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với xây
Câu hỏi thường gặp về "xây"
Xây tiếng Anh là gì?
Xây tiếng Anh là "build" (động từ), nghĩa là: xây dựng, tạo dựng, làm cho cái gì đó tồn tại hoặc phát triển.
"build" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"build" nghĩa tiếng Việt là "xây". Xây là hành động tạo ra hoặc làm cho một công trình, dự án tồn tại.
Phát âm "build" như thế nào?
"build" có phiên âm IPA /bɪld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "build"?
We will build a new house in the neighborhood. — Chúng tôi sẽ xây một ngôi nhà mới trong khu phố.