Tiếng Việt
Khoảng lùi tiếng Anh là gì?
khoảng lùi tiếng Anh là building setback //ˈbɪldɪŋ ˈsɛtbæk//. Khoảng cách tối thiểu được phép giữ giữa tòa nhà và ranh giới của lô đất hoặc đường phố để đảm bảo an toàn và quy hoạch đô thị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
building setback
Ví dụ câu với khoảng lùi / building setback
- 1
The building setback was increased to improve safety.
Khoảng lùi của tòa nhà đã được tăng lên để cải thiện an toàn.
- 2
Local regulations specify the minimum building setback from the street.
Các quy định địa phương quy định khoảng lùi tối thiểu của tòa nhà từ đường phố.
Ghi chú dùng từ khoảng lùi
Khoảng lùi là một yếu tố quy hoạch đô thị nhằm đảm bảo an toàn và thẩm mỹ. Các thuật ngữ liên quan: 'setback line' (đường giới hạn khoảng lùi), 'zoning regulation' (quy định phân vùng), 'building code' (quy chuẩn xây dựng).
Video minh hoạ khoảng lùi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoảng lùi
Câu hỏi thường gặp về "khoảng lùi"
Khoảng lùi tiếng Anh là gì?
Khoảng lùi tiếng Anh là "building setback" (danh từ), nghĩa là: Khoảng cách tối thiểu được phép giữ giữa tòa nhà và ranh giới của lô đất hoặc đường phố để đảm bảo an toàn và quy hoạch đô thị.
"building setback" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"building setback" nghĩa tiếng Việt là "khoảng lùi". Khoảng lùi là một yếu tố quy hoạch đô thị nhằm đảm bảo an toàn và thẩm mỹ.
Phát âm "building setback" như thế nào?
"building setback" có phiên âm IPA //ˈbɪldɪŋ ˈsɛtbæk//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "building setback"?
Khoảng lùi của tòa nhà đã được tăng lên để cải thiện an toàn. — The building setback was increased to improve safety.