Tiếng Việt
Khoảng nghỉ tiếng Anh là gì?
khoảng nghỉ tiếng Anh là break /breɪk/. Khoảng thời gian nghỉ giữa các hoạt động hoặc công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
break
Ví dụ câu với khoảng nghỉ / break
- 1
Chúng tôi đã có một khoảng nghỉ ngắn trước khi bắt đầu buổi họp tiếp theo.
We took a short break before the next meeting.
- 2
Học sinh thường nghỉ giữa các tiết học để thư giãn.
Students usually have a break between classes.
Ghi chú dùng từ khoảng nghỉ
Khoảng nghỉ là thời gian tạm dừng hoạt động để nghỉ ngơi hoặc thư giãn. Các từ liên quan: 'rest' (nghỉ ngơi), 'pause' (tạm dừng), 'intermission' (giải lao).
Video minh hoạ khoảng nghỉ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoảng nghỉ
Câu hỏi thường gặp về "khoảng nghỉ"
Khoảng nghỉ tiếng Anh là gì?
Khoảng nghỉ tiếng Anh là "break" (danh từ), nghĩa là: Khoảng thời gian nghỉ giữa các hoạt động hoặc công việc.
"break" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"break" nghĩa tiếng Việt là "khoảng nghỉ". Khoảng nghỉ là thời gian tạm dừng hoạt động để nghỉ ngơi hoặc thư giãn.
Phát âm "break" như thế nào?
"break" có phiên âm IPA /breɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "break"?
We took a short break before the next meeting. — Chúng tôi đã có một khoảng nghỉ ngắn trước khi bắt đầu buổi họp tiếp theo.