Tiếng Việt
Khoảng thông tầng tiếng Anh là gì?
khoảng thông tầng tiếng Anh là atrium /ˈeɪtriəm/. Khoảng trống lớn nằm giữa các tầng trong một tòa nhà, thường có mái kính để lấy sáng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
atrium
Ví dụ câu với khoảng thông tầng / atrium
- 1
Chúng tôi tụ tập trong khoảng thông tầng của tòa nhà để chờ cuộc họp bắt đầu.
We gathered in the atrium of the building to wait for the meeting to start.
- 2
Ánh sáng tự nhiên tràn ngập khoảng thông tầng, tạo cảm giác thoáng đãng.
Natural light floods the atrium, creating a spacious feeling.
Ghi chú dùng từ khoảng thông tầng
Khoảng thông tầng là phần trung tâm của tòa nhà, giúp thông gió và lấy sáng. Các thuật ngữ liên quan: 'lobby' (tiền sảnh), 'courtyard' (sân trong), 'skylight' (mái kính lấy sáng).
Video minh hoạ khoảng thông tầng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoảng thông tầng
Câu hỏi thường gặp về "khoảng thông tầng"
Khoảng thông tầng tiếng Anh là gì?
Khoảng thông tầng tiếng Anh là "atrium" (danh từ), nghĩa là: Khoảng trống lớn nằm giữa các tầng trong một tòa nhà, thường có mái kính để lấy sáng.
"atrium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"atrium" nghĩa tiếng Việt là "khoảng thông tầng". Khoảng thông tầng là phần trung tâm của tòa nhà, giúp thông gió và lấy sáng.
Phát âm "atrium" như thế nào?
"atrium" có phiên âm IPA /ˈeɪtriəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "atrium"?
We gathered in the atrium of the building to wait for the meeting to start. — Chúng tôi tụ tập trong khoảng thông tầng của tòa nhà để chờ cuộc họp bắt đầu.