Tiếng Việt
Thông tầng tiếng Anh là gì?
thông tầng tiếng Anh là floor opening /ˈfloʊr ˈoʊpənɪŋ/. Lỗ thông trong sàn hoặc trần nhà cho phép ánh sáng hoặc không khí đi qua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
floor opening
Ví dụ câu với thông tầng / floor opening
- 1
The building has a large floor opening for ventilation.
Tòa nhà có lỗ thông lớn để thông gió.
- 2
They installed a floor opening to let in natural light.
Họ đã lắp một lỗ thông để lấy ánh sáng tự nhiên.
Ghi chú dùng từ thông tầng
Thông tầng là lỗ hoặc khe trong sàn hoặc trần để thông gió hoặc ánh sáng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ventilation' (thông gió), 'skylight' (kính lấy sáng trên mái), 'atrium' (hành lang trung tâm).
Video minh hoạ thông tầng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thông tầng
Câu hỏi thường gặp về "thông tầng"
Thông tầng tiếng Anh là gì?
Thông tầng tiếng Anh là "floor opening" (danh từ), nghĩa là: Lỗ thông trong sàn hoặc trần nhà cho phép ánh sáng hoặc không khí đi qua.
"floor opening" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"floor opening" nghĩa tiếng Việt là "thông tầng". Thông tầng là lỗ hoặc khe trong sàn hoặc trần để thông gió hoặc ánh sáng.
Phát âm "floor opening" như thế nào?
"floor opening" có phiên âm IPA /ˈfloʊr ˈoʊpənɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "floor opening"?
Tòa nhà có lỗ thông lớn để thông gió. — The building has a large floor opening for ventilation.