Tiếng Việt
Tâm nhĩ tiếng Anh là gì?
Tâm nhĩ tiếng Anh là Atrium /ˈeɪtrɪəm/. Buồng phía trên của tim, nhận máu từ các tĩnh mạch và chuyển xuống buồng thất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Atrium
Ví dụ câu với Tâm nhĩ / Atrium
- 1
Tâm nhĩ trái nhận máu từ phổi.
The left atrium receives blood from the lungs.
- 2
Bệnh lý ở tâm nhĩ có thể gây rối loạn nhịp tim.
Atrial problems can cause arrhythmias.
Ghi chú dùng từ Tâm nhĩ
Tâm nhĩ là phần trên của tim, liên quan đến các thuật ngữ như tâm thất (ventricle) và nhĩ trái (left atrium), nhĩ phải (right atrium).
Video minh hoạ Tâm nhĩ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tâm nhĩ
Câu hỏi thường gặp về "Tâm nhĩ"
Tâm nhĩ tiếng Anh là gì?
Tâm nhĩ tiếng Anh là "Atrium" (danh từ), nghĩa là: Buồng phía trên của tim, nhận máu từ các tĩnh mạch và chuyển xuống buồng thất.
"Atrium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Atrium" nghĩa tiếng Việt là "Tâm nhĩ". Tâm nhĩ là phần trên của tim, liên quan đến các thuật ngữ như tâm thất (ventricle) và nhĩ trái (left atrium), nhĩ phải (right atrium).
Phát âm "Atrium" như thế nào?
"Atrium" có phiên âm IPA /ˈeɪtrɪəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Atrium"?
The left atrium receives blood from the lungs. — Tâm nhĩ trái nhận máu từ phổi.