Tiếng Việt
Khối bốn mặt tiếng Anh là gì?
khối bốn mặt tiếng Anh là tetrahedron /məˈkænɪkəl ʤɔɪnt/. Hình tứ diện, một hình khối có bốn mặt tam giác bằng nhau hoặc không đều.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tetrahedron
Ví dụ câu với khối bốn mặt / tetrahedron
- 1
Tetrahedron là một dạng hình học trong toán học.
A tetrahedron is a type of geometric shape in mathematics.
- 2
Các nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc của tetrahedron để hiểu rõ hơn về hình học không gian.
Scientists study the structure of tetrahedron to better understand spatial geometry.
Ghi chú dùng từ khối bốn mặt
Khối bốn mặt là hình khối có bốn mặt tam giác, thuộc loại đa diện. Các thuật ngữ liên quan gồm có polyhedron (đa diện), pyramid (chóp), prism (lăng trụ).
Video minh hoạ khối bốn mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khối bốn mặt
Câu hỏi thường gặp về "khối bốn mặt"
Khối bốn mặt tiếng Anh là gì?
Khối bốn mặt tiếng Anh là "tetrahedron" (danh từ), nghĩa là: Hình tứ diện, một hình khối có bốn mặt tam giác bằng nhau hoặc không đều.
"tetrahedron" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tetrahedron" nghĩa tiếng Việt là "khối bốn mặt". Khối bốn mặt là hình khối có bốn mặt tam giác, thuộc loại đa diện.
Phát âm "tetrahedron" như thế nào?
"tetrahedron" có phiên âm IPA /məˈkænɪkəl ʤɔɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tetrahedron"?
A tetrahedron is a type of geometric shape in mathematics. — Tetrahedron là một dạng hình học trong toán học.