Tiếng Việt
Khối tiếng Anh là gì?
khối tiếng Anh là block /blɑk/. Một khối hình vuông hoặc hình chữ nhật lớn, thường dùng để xây dựng hoặc làm vật trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
block
Ví dụ câu với khối / block
- 1
Cậu bé chơi đùa với các khối xếp hình.
The child was playing with building blocks.
- 2
Chúng tôi cần một khối đá lớn để xây tường.
We need a large block of stone to build the wall.
Ghi chú dùng từ khối
Khối thường dùng để chỉ một phần hình dạng rắn, đặc biệt là hình vuông hoặc chữ nhật. Các từ liên quan gồm 'đá' (stone), 'gạch' (brick), 'hình khối' (solid shape).
Video minh hoạ khối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khối
Câu hỏi thường gặp về "khối"
Khối tiếng Anh là gì?
Khối tiếng Anh là "block" (danh từ), nghĩa là: Một khối hình vuông hoặc hình chữ nhật lớn, thường dùng để xây dựng hoặc làm vật trang trí.
"block" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"block" nghĩa tiếng Việt là "khối". Khối thường dùng để chỉ một phần hình dạng rắn, đặc biệt là hình vuông hoặc chữ nhật.
Phát âm "block" như thế nào?
"block" có phiên âm IPA /blɑk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "block"?
The child was playing with building blocks. — Cậu bé chơi đùa với các khối xếp hình.