The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tứ diện tiếng Anh là gì?

tứ diện tiếng Anh là tetrahedron /ˌtɛtrəˈhiːdrən/. Hình tứ diện là một hình khối gồm bốn mặt tam giác, ba mặt tiếp xúc tại các đỉnh tạo thành một hình dạng ba chiều.

Hình minh hoạ "tứ diện" tiếng Anh là "tetrahedron"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tetrahedron

Danh từ
/ˌtɛtrəˈhiːdrən/

Ví dụ câu với tứ diện / tetrahedron

  1. 1

    Hình tứ diện có thể được dùng để mô tả cấu trúc của các phân tử trong hóa học.

    A tetrahedron is often used to model the structure of molecules in chemistry.

  2. 2

    Trong hình học, tứ diện là một trong những đa diện cơ bản nhất.

    In geometry, a tetrahedron is one of the simplest polyhedra.

Ghi chú dùng từ tứ diện

Tứ diện là một loại đa diện gồm 4 mặt tam giác, liên quan đến các thuật ngữ như 'polyhedron' (đa diện), 'vertex' (đỉnh), 'edge' (cạnh).

Video minh hoạ tứ diện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với tứ diện

Câu hỏi thường gặp về "tứ diện"

Tứ diện tiếng Anh là gì?

Tứ diện tiếng Anh là "tetrahedron" (danh từ), nghĩa là: Hình tứ diện là một hình khối gồm bốn mặt tam giác, ba mặt tiếp xúc tại các đỉnh tạo thành một hình dạng ba chiều.

"tetrahedron" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tetrahedron" nghĩa tiếng Việt là "tứ diện". Tứ diện là một loại đa diện gồm 4 mặt tam giác, liên quan đến các thuật ngữ như 'polyhedron' (đa diện), 'vertex' (đỉnh), 'edge' (cạnh).

Phát âm "tetrahedron" như thế nào?

"tetrahedron" có phiên âm IPA /ˌtɛtrəˈhiːdrən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tetrahedron"?

A tetrahedron is often used to model the structure of molecules in chemistry. — Hình tứ diện có thể được dùng để mô tả cấu trúc của các phân tử trong hóa học.