The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khói bụi từ xe cộ tiếng Anh là gì?

khói bụi từ xe cộ tiếng Anh là vehicle emissions /ˈviɪkəl ɪˈmɪʃənz/. Khói bụi phát ra từ các phương tiện giao thông như ô tô, xe máy.

Hình minh hoạ "khói bụi từ xe cộ" tiếng Anh là "vehicle emissions"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

vehicle emissions

Cụm từ
/ˈviɪkəl ɪˈmɪʃənz/

Ví dụ câu với khói bụi từ xe cộ / vehicle emissions

  1. 1

    Vehicle emissions contribute to air pollution in cities.

    Khói bụi từ xe cộ góp phần làm ô nhiễm không khí trong thành phố.

  2. 2

    Reducing vehicle emissions can improve public health.

    Giảm khí thải từ phương tiện có thể cải thiện sức khỏe cộng đồng.

Ghi chú dùng từ khói bụi từ xe cộ

Khói bụi từ xe cộ là các chất ô nhiễm phát ra từ phương tiện giao thông. Các thuật ngữ liên quan gồm 'air pollution' (ô nhiễm không khí), 'carbon footprint' (dấu chân carbon), 'sustainable transportation' (giao thông bền vững).

Video minh hoạ khói bụi từ xe cộ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khói bụi từ xe cộ

Câu hỏi thường gặp về "khói bụi từ xe cộ"

Khói bụi từ xe cộ tiếng Anh là gì?

Khói bụi từ xe cộ tiếng Anh là "vehicle emissions" (cụm từ), nghĩa là: Khói bụi phát ra từ các phương tiện giao thông như ô tô, xe máy.

"vehicle emissions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"vehicle emissions" nghĩa tiếng Việt là "khói bụi từ xe cộ". Khói bụi từ xe cộ là các chất ô nhiễm phát ra từ phương tiện giao thông.

Phát âm "vehicle emissions" như thế nào?

"vehicle emissions" có phiên âm IPA /ˈviɪkəl ɪˈmɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "vehicle emissions"?

Khói bụi từ xe cộ góp phần làm ô nhiễm không khí trong thành phố. — Vehicle emissions contribute to air pollution in cities.