Tiếng Việt
Khí thải công nghiệp tiếng Anh là gì?
khí thải công nghiệp tiếng Anh là industrial emissions /ɪnˈdʌs.tri.əl ɪˈmɪʃənz/. Khí thải do các hoạt động công nghiệp phát ra vào không khí, gây ô nhiễm môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
industrial emissions
Ví dụ câu với khí thải công nghiệp / industrial emissions
- 1
Industrial emissions contribute to air pollution in urban areas.
Khí thải công nghiệp góp phần làm ô nhiễm không khí ở các khu đô thị.
- 2
Reducing industrial emissions is essential for environmental protection.
Giảm khí thải công nghiệp là điều cần thiết để bảo vệ môi trường.
Ghi chú dùng từ khí thải công nghiệp
Khí thải công nghiệp là khí phát ra từ các nhà máy và nhà xưởng. Các thuật ngữ liên quan: pollution (ô nhiễm), emission (khí thải), environmental protection (bảo vệ môi trường).
Video minh hoạ khí thải công nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khí thải công nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "khí thải công nghiệp"
Khí thải công nghiệp tiếng Anh là gì?
Khí thải công nghiệp tiếng Anh là "industrial emissions" (danh từ), nghĩa là: Khí thải do các hoạt động công nghiệp phát ra vào không khí, gây ô nhiễm môi trường.
"industrial emissions" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"industrial emissions" nghĩa tiếng Việt là "khí thải công nghiệp". Khí thải công nghiệp là khí phát ra từ các nhà máy và nhà xưởng.
Phát âm "industrial emissions" như thế nào?
"industrial emissions" có phiên âm IPA /ɪnˈdʌs.tri.əl ɪˈmɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "industrial emissions"?
Khí thải công nghiệp góp phần làm ô nhiễm không khí ở các khu đô thị. — Industrial emissions contribute to air pollution in urban areas.