Tiếng Việt
Khởi đầu việc gì với một việc cụ thể tiếng Anh là gì?
khởi đầu việc gì với một việc cụ thể tiếng Anh là start with /stɑrt wɪð/. bắt đầu một việc gì đó bằng một hành động hoặc bước cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
start with
Ví dụ câu với khởi đầu việc gì với một việc cụ thể / start with
- 1
Chúng tôi bắt đầu với việc lập kế hoạch dự án.
We started with planning the project.
- 2
Cô ấy bắt đầu với việc học tiếng Anh mỗi ngày.
She started with studying English every day.
Ghi chú dùng từ khởi đầu việc gì với một việc cụ thể
Khởi đầu với là cách bắt đầu một hoạt động hoặc quá trình bằng một hành động cụ thể. Các từ liên quan: 'begin with' (bắt đầu với), 'commence with' (khởi đầu với), 'initiate with' (khởi xướng với).
Video minh hoạ khởi đầu việc gì với một việc cụ thể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khởi đầu việc gì với một việc cụ thể
Câu hỏi thường gặp về "khởi đầu việc gì với một việc cụ thể"
Khởi đầu việc gì với một việc cụ thể tiếng Anh là gì?
Khởi đầu việc gì với một việc cụ thể tiếng Anh là "start with" (cụm từ), nghĩa là: bắt đầu một việc gì đó bằng một hành động hoặc bước cụ thể.
"start with" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"start with" nghĩa tiếng Việt là "khởi đầu việc gì với một việc cụ thể". Khởi đầu với là cách bắt đầu một hoạt động hoặc quá trình bằng một hành động cụ thể.
Phát âm "start with" như thế nào?
"start with" có phiên âm IPA /stɑrt wɪð/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "start with"?
We started with planning the project. — Chúng tôi bắt đầu với việc lập kế hoạch dự án.