Tiếng Việt
Nổ máy tiếng Anh là gì?
nổ máy tiếng Anh là Start the engine /stɑːrt ði ˈɛnʤɪn/. Khởi động động cơ của xe hoặc máy móc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Start the engine
Ví dụ câu với nổ máy / Start the engine
- 1
Tôi đã nổ máy xe trước khi rời khỏi nhà.
I started the engine before leaving the house.
- 2
Anh ấy nổ máy máy cày để bắt đầu làm việc trên đồng.
He started the tractor engine to begin working on the field.
Ghi chú dùng từ nổ máy
Nổ máy có nghĩa là khởi động động cơ. Các từ liên quan: khởi động (to start), động cơ (engine), máy móc (machine).
Video minh hoạ nổ máy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nổ máy
Câu hỏi thường gặp về "nổ máy"
Nổ máy tiếng Anh là gì?
Nổ máy tiếng Anh là "Start the engine" (động từ), nghĩa là: Khởi động động cơ của xe hoặc máy móc.
"Start the engine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Start the engine" nghĩa tiếng Việt là "nổ máy". Nổ máy có nghĩa là khởi động động cơ.
Phát âm "Start the engine" như thế nào?
"Start the engine" có phiên âm IPA /stɑːrt ði ˈɛnʤɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Start the engine"?
I started the engine before leaving the house. — Tôi đã nổ máy xe trước khi rời khỏi nhà.