Tiếng Việt
Khởi đầu tiếng Anh là gì?
khởi đầu tiếng Anh là beginning /bɪˈɡɪnɪŋ/. Phần đầu hoặc lúc bắt đầu của một quá trình hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
beginning
Ví dụ câu với khởi đầu / beginning
- 1
Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng.
The meeting begins at 9 a.m.
- 2
Khởi đầu của dự án rất hứa hẹn.
The beginning of the project was very promising.
Ghi chú dùng từ khởi đầu
Khởi đầu dùng để chỉ thời điểm bắt đầu của một sự việc hoặc quá trình. Các từ liên quan: 'start' (bắt đầu), 'initial' (ban đầu), 'commencement' (khởi đầu, lễ khai mạc).
Video minh hoạ khởi đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khởi đầu
- khởi đầu lạistart over
- khởi đầu mớifresh start
- khởi đầu thìat the beginning
- khởi đầu việc gì với một việc cụ thểstart with
- đầuhead
- sự khởi đầubeginning
- lúc khởi đầuat the outset
- sự khởi đầu mớifresh start
- vạn sự khởi đầu nanIt's the first step that counts
- đầu kỳthe beginning of the term
- từ đầufrom the beginning
- đầu nămthe beginning of the year
Câu hỏi thường gặp về "khởi đầu"
Khởi đầu tiếng Anh là gì?
Khởi đầu tiếng Anh là "beginning" (danh từ), nghĩa là: Phần đầu hoặc lúc bắt đầu của một quá trình hoặc sự kiện.
"beginning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"beginning" nghĩa tiếng Việt là "khởi đầu". Khởi đầu dùng để chỉ thời điểm bắt đầu của một sự việc hoặc quá trình.
Phát âm "beginning" như thế nào?
"beginning" có phiên âm IPA /bɪˈɡɪnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "beginning"?
The meeting begins at 9 a.m. — Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng.