The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khối mười hai mặt tiếng Anh là gì?

khối mười hai mặt tiếng Anh là dodecahedron /ˌdoʊ.dɪ.kəˈhiː.drən/. Hình đa diện có mười hai mặt đều là các hình năm cạnh, mỗi mặt là hình ngũ giác.

Hình minh hoạ "khối mười hai mặt" tiếng Anh là "dodecahedron"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dodecahedron

Danh từ
/ˌdoʊ.dɪ.kəˈhiː.drən/

Ví dụ câu với khối mười hai mặt / dodecahedron

  1. 1

    Trong hình học, khối mười hai mặt là một loại hình đa diện đặc biệt.

    In geometry, a dodecahedron is a special type of polyhedron with twelve pentagonal faces.

  2. 2

    Khối mười hai mặt thường xuất hiện trong các hình mẫu của các nhà toán học cổ đại.

    Dodecahedra often appear in the models used by ancient mathematicians.

Ghi chú dùng từ khối mười hai mặt

Khối mười hai mặt là một trong các hình đa diện chính, cùng với khối lập phương, hình ốc đảo. Các thuật ngữ liên quan gồm 'polyhedron' (đa diện), 'pentagon' (ngũ giác), 'geometry' (hình học).

Video minh hoạ khối mười hai mặt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khối mười hai mặt

Câu hỏi thường gặp về "khối mười hai mặt"

Khối mười hai mặt tiếng Anh là gì?

Khối mười hai mặt tiếng Anh là "dodecahedron" (danh từ), nghĩa là: Hình đa diện có mười hai mặt đều là các hình năm cạnh, mỗi mặt là hình ngũ giác.

"dodecahedron" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dodecahedron" nghĩa tiếng Việt là "khối mười hai mặt". Khối mười hai mặt là một trong các hình đa diện chính, cùng với khối lập phương, hình ốc đảo.

Phát âm "dodecahedron" như thế nào?

"dodecahedron" có phiên âm IPA /ˌdoʊ.dɪ.kəˈhiː.drən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dodecahedron"?

In geometry, a dodecahedron is a special type of polyhedron with twelve pentagonal faces. — Trong hình học, khối mười hai mặt là một loại hình đa diện đặc biệt.