Tiếng Việt
Hai mặt tiếng Anh là gì?
hai mặt tiếng Anh là two-faced /ˈtuː feɪst/. Hai mặt mô tả người hoặc hành động có vẻ ngoài tốt đẹp nhưng thực chất lại xấu xa hoặc giả tạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
two-faced
Ví dụ câu với hai mặt / two-faced
- 1
Anh ấy là người hai mặt, luôn nói tốt sau lưng mọi người.
He is two-faced, always speaking well of people behind their backs.
- 2
Cô ấy có vẻ thân thiện nhưng thực ra là người hai mặt.
She seems friendly but is actually two-faced.
Ghi chú dùng từ hai mặt
Từ 'two-faced' mô tả người không trung thực hoặc giả tạo. Các từ liên quan gồm 'hypocrite' (kẻ đạo đức giả), 'deceitful' (xảo quyệt), và 'duplicitous' (hai mặt).
Video minh hoạ hai mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hai mặt
- Hai mặt lồiTwo convex sides
- hai mặt của vấn đềTwo perspectives
- hai mặt của một vấn đềTwo sides of an issue
- Trò hai mặtTwo-faced game
- người hai mặttwo-faced person
- khối mười hai mặtdodecahedron
- dệt hai mặt như nhauDouble-faced weave
- đỏ gayred-faced
- hai bênboth sides
- hai cựcbipolarity
- Hai lầnTwice
- lật mặttwo-faced
Câu hỏi thường gặp về "hai mặt"
Hai mặt tiếng Anh là gì?
Hai mặt tiếng Anh là "two-faced" (tính từ), nghĩa là: Hai mặt mô tả người hoặc hành động có vẻ ngoài tốt đẹp nhưng thực chất lại xấu xa hoặc giả tạo.
"two-faced" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"two-faced" nghĩa tiếng Việt là "hai mặt". Từ 'two-faced' mô tả người không trung thực hoặc giả tạo.
Phát âm "two-faced" như thế nào?
"two-faced" có phiên âm IPA /ˈtuː feɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "two-faced"?
He is two-faced, always speaking well of people behind their backs. — Anh ấy là người hai mặt, luôn nói tốt sau lưng mọi người.