The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khom khom tiếng Anh là gì?

khom khom tiếng Anh là bend /bɛnd/. Cúi người nhẹ nhàng hoặc nghiêng về phía trước.

Hình minh hoạ "khom khom" tiếng Anh là "bend"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bend

Động từ
/bɛnd/

Ví dụ câu với khom khom / bend

  1. 1

    Cô ấy khom khom người để nhặt chiếc chìa khóa.

    She bent down to pick up the keys.

  2. 2

    Anh ấy khom người để nhặt cuốn sách rơi.

    He bent over to pick up the fallen book.

Ghi chú dùng từ khom khom

Khom khom mô tả hành động cúi người nhẹ nhàng. Các từ liên quan: lean (nghiêng), stoop (cúi xuống), incline (nghiêng về phía).

Video minh hoạ khom khom

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khom khom

Câu hỏi thường gặp về "khom khom"

Khom khom tiếng Anh là gì?

Khom khom tiếng Anh là "bend" (động từ), nghĩa là: Cúi người nhẹ nhàng hoặc nghiêng về phía trước.

"bend" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bend" nghĩa tiếng Việt là "khom khom". Khom khom mô tả hành động cúi người nhẹ nhàng.

Phát âm "bend" như thế nào?

"bend" có phiên âm IPA /bɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bend"?

She bent down to pick up the keys. — Cô ấy khom khom người để nhặt chiếc chìa khóa.