Tiếng Việt
Chỗ ngoặt tiếng Anh là gì?
chỗ ngoặt tiếng Anh là bend /bɛnd/. Chỗ rẽ hoặc uốn cong trên đường hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bend
Ví dụ câu với chỗ ngoặt / bend
- 1
Xe đột ngột rẽ ở chỗ ngoặt của con đường.
The car suddenly turned at the bend of the road.
- 2
Chỗ ngoặt này rất nguy hiểm nếu không chú ý.
This bend is very dangerous if you're not careful.
Ghi chú dùng từ chỗ ngoặt
Chỗ ngoặt là nơi đường hoặc vật thể uốn cong. Các từ liên quan gồm 'curve' (đường cong), 'turn' (quẹo), 'corner' (góc).
Video minh hoạ chỗ ngoặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chỗ ngoặt
Câu hỏi thường gặp về "chỗ ngoặt"
Chỗ ngoặt tiếng Anh là gì?
Chỗ ngoặt tiếng Anh là "bend" (danh từ), nghĩa là: Chỗ rẽ hoặc uốn cong trên đường hoặc vật thể.
"bend" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bend" nghĩa tiếng Việt là "chỗ ngoặt". Chỗ ngoặt là nơi đường hoặc vật thể uốn cong.
Phát âm "bend" như thế nào?
"bend" có phiên âm IPA /bɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bend"?
The car suddenly turned at the bend of the road. — Xe đột ngột rẽ ở chỗ ngoặt của con đường.