Tiếng Việt
Chỗ uốn khúc của sông tiếng Anh là gì?
chỗ uốn khúc của sông tiếng Anh là river bend /ˈrɪvər bɛnd/. Chỗ sông uốn cong, tạo thành một khúc quanh của dòng sông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
river bend
Ví dụ câu với chỗ uốn khúc của sông / river bend
- 1
Chúng tôi đã thả bộ dọc theo chỗ uốn khúc của sông vào buổi chiều.
We took a walk along the river bend in the evening.
- 2
Cây cầu bắc qua chỗ uốn khúc của sông rất đẹp.
The bridge across the river bend is very beautiful.
Ghi chú dùng từ chỗ uốn khúc của sông
Chỗ uốn khúc của sông gọi là 'river bend'. Các từ liên quan gồm có 'meander' (đường uốn khúc của sông), 'bend' (khúc cong), và 'meandering' (đi theo đường uốn khúc).
Video minh hoạ chỗ uốn khúc của sông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chỗ uốn khúc của sông
Câu hỏi thường gặp về "chỗ uốn khúc của sông"
Chỗ uốn khúc của sông tiếng Anh là gì?
Chỗ uốn khúc của sông tiếng Anh là "river bend" (danh từ), nghĩa là: Chỗ sông uốn cong, tạo thành một khúc quanh của dòng sông.
"river bend" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"river bend" nghĩa tiếng Việt là "chỗ uốn khúc của sông". Chỗ uốn khúc của sông gọi là 'river bend'.
Phát âm "river bend" như thế nào?
"river bend" có phiên âm IPA /ˈrɪvər bɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "river bend"?
We took a walk along the river bend in the evening. — Chúng tôi đã thả bộ dọc theo chỗ uốn khúc của sông vào buổi chiều.