The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không an toàn tiếng Anh là gì?

không an toàn tiếng Anh là unsafe /ˌʌnˈseɪf/. Không an toàn mô tả tình trạng không đảm bảo hoặc có nguy cơ gây hại.

Hình minh hoạ "không an toàn" tiếng Anh là "unsafe"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unsafe

Tính từ
/ˌʌnˈseɪf/

Ví dụ câu với không an toàn / unsafe

  1. 1

    Cây cầu cũ này rất không an toàn để đi qua.

    This old bridge is very unsafe to cross.

  2. 2

    Việc không đeo khẩu trang trong nơi đông người là không an toàn.

    Not wearing a mask in a crowded place is unsafe.

Ghi chú dùng từ không an toàn

Từ 'unsafe' dùng để miêu tả điều gì đó có nguy cơ gây hại hoặc không đảm bảo an toàn. Các từ liên quan gồm 'dangerous' (nguy hiểm), 'hazardous' (nguy hiểm), 'perilous' (nguy hiểm).

Video minh hoạ không an toàn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không an toàn

Câu hỏi thường gặp về "không an toàn"

Không an toàn tiếng Anh là gì?

Không an toàn tiếng Anh là "unsafe" (tính từ), nghĩa là: Không an toàn mô tả tình trạng không đảm bảo hoặc có nguy cơ gây hại.

"unsafe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unsafe" nghĩa tiếng Việt là "không an toàn". Từ 'unsafe' dùng để miêu tả điều gì đó có nguy cơ gây hại hoặc không đảm bảo an toàn.

Phát âm "unsafe" như thế nào?

"unsafe" có phiên âm IPA /ˌʌnˈseɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unsafe"?

This old bridge is very unsafe to cross. — Cây cầu cũ này rất không an toàn để đi qua.