Tiếng Việt
Không bằng nhau tiếng Anh là gì?
không bằng nhau tiếng Anh là unequal /ˌʌnˈikwəl/. không giống nhau về số lượng hoặc kích thước, không cân đối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unequal
Ví dụ câu với không bằng nhau / unequal
- 1
Hai số này không bằng nhau.
These two numbers are unequal.
- 2
Các nhóm này không bằng nhau về kích thước.
These groups are unequal in size.
Ghi chú dùng từ không bằng nhau
Từ này mô tả sự khác biệt về số lượng hoặc kích thước. Các từ liên quan gồm 'equal' (bằng nhau), 'difference' (sự khác biệt), 'disparity' (sự chênh lệch).
Video minh hoạ không bằng nhau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không bằng nhau
Câu hỏi thường gặp về "không bằng nhau"
Không bằng nhau tiếng Anh là gì?
Không bằng nhau tiếng Anh là "unequal" (tính từ), nghĩa là: không giống nhau về số lượng hoặc kích thước, không cân đối.
"unequal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unequal" nghĩa tiếng Việt là "không bằng nhau". Từ này mô tả sự khác biệt về số lượng hoặc kích thước.
Phát âm "unequal" như thế nào?
"unequal" có phiên âm IPA /ˌʌnˈikwəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unequal"?
These two numbers are unequal. — Hai số này không bằng nhau.