Tiếng Việt
Không bằng tiếng Anh là gì?
không bằng tiếng Anh là inferior /ɪnˈfɪriər/. kém hơn về chất lượng hoặc địa vị so với cái khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inferior
Ví dụ câu với không bằng / inferior
- 1
Anh ấy cảm thấy không bằng các bạn cùng lớp.
He feels inferior to his classmates.
- 2
Cô ấy không bằng ai về kỹ năng chơi đàn.
She is inferior to anyone in playing the piano.
Ghi chú dùng từ không bằng
Từ 'inferior' chỉ sự kém hơn về chất lượng hoặc địa vị. Các từ liên quan gồm 'superior' (cao hơn), 'equal' (bằng nhau), 'substandard' (kém tiêu chuẩn).
Video minh hoạ không bằng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không bằng
- không bằng nhauunequal
- bằngdegree
- khôngno
- hay không bằng hênLuck beats skill
- sống không bằng chếtworse than death
- hát hay không bằng hay hátPractice makes perfect
- của cho không bằng cách chothe manner of giving matters more
- đẹp trai không bằng chai mặtConfidence beats looks
- trăm nghe không bằng một thấySeeing is believing
- biển báo đường không bằng phẳngbumpy road sign
- kémInferior
- kém cạnhinferior
Câu hỏi thường gặp về "không bằng"
Không bằng tiếng Anh là gì?
Không bằng tiếng Anh là "inferior" (tính từ), nghĩa là: kém hơn về chất lượng hoặc địa vị so với cái khác.
"inferior" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inferior" nghĩa tiếng Việt là "không bằng". Từ 'inferior' chỉ sự kém hơn về chất lượng hoặc địa vị.
Phát âm "inferior" như thế nào?
"inferior" có phiên âm IPA /ɪnˈfɪriər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inferior"?
He feels inferior to his classmates. — Anh ấy cảm thấy không bằng các bạn cùng lớp.