Tiếng Việt
Không báo trước tiếng Anh là gì?
không báo trước tiếng Anh là unannounced /ˌʌnəˈnaʊnst/. Không được thông báo trước, không báo trước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unannounced
Ví dụ câu với không báo trước / unannounced
- 1
Cuộc họp không báo trước khiến mọi người bất ngờ.
The unannounced meeting caught everyone off guard.
- 2
Chuyến đi không báo trước làm cho khách sạn không chuẩn bị sẵn sàng.
The unannounced trip caught the hotel unprepared.
Ghi chú dùng từ không báo trước
Từ này mô tả điều gì đó xảy ra mà không có thông báo trước. Các từ liên quan: surprise (điều bất ngờ), unexpected (không mong đợi), spontaneous (tự phát).
Video minh hoạ không báo trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không báo trước
Câu hỏi thường gặp về "không báo trước"
Không báo trước tiếng Anh là gì?
Không báo trước tiếng Anh là "unannounced" (tính từ), nghĩa là: Không được thông báo trước, không báo trước.
"unannounced" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unannounced" nghĩa tiếng Việt là "không báo trước". Từ này mô tả điều gì đó xảy ra mà không có thông báo trước.
Phát âm "unannounced" như thế nào?
"unannounced" có phiên âm IPA /ˌʌnəˈnaʊnst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unannounced"?
The unannounced meeting caught everyone off guard. — Cuộc họp không báo trước khiến mọi người bất ngờ.