Tiếng Việt
Báo trước tiếng Anh là gì?
Báo trước tiếng Anh là Notify in advance /ˈnəʊtɪfaɪ ɪn ədˈvɑːns/. Thông báo trước về một việc gì đó sẽ xảy ra để người khác có thể chuẩn bị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Notify in advance
Ví dụ câu với Báo trước / Notify in advance
- 1
Bạn cần thông báo trước khi tổ chức cuộc họp.
You need to notify in advance before organizing the meeting.
- 2
Họ đã thông báo trước về việc thay đổi lịch trình.
They notified us in advance about the schedule change.
Ghi chú dùng từ Báo trước
Báo trước là hành động thông báo trước cho ai đó về việc sắp xảy ra. Các từ liên quan gồm có 'inform' (thông báo), 'warn' (cảnh báo), và 'advise' (khuyên nhủ).
Video minh hoạ Báo trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Báo trước
Câu hỏi thường gặp về "Báo trước"
Báo trước tiếng Anh là gì?
Báo trước tiếng Anh là "Notify in advance" (động từ), nghĩa là: Thông báo trước về một việc gì đó sẽ xảy ra để người khác có thể chuẩn bị.
"Notify in advance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Notify in advance" nghĩa tiếng Việt là "Báo trước". Báo trước là hành động thông báo trước cho ai đó về việc sắp xảy ra.
Phát âm "Notify in advance" như thế nào?
"Notify in advance" có phiên âm IPA /ˈnəʊtɪfaɪ ɪn ədˈvɑːns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Notify in advance"?
You need to notify in advance before organizing the meeting. — Bạn cần thông báo trước khi tổ chức cuộc họp.