The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không bẻ cong được tiếng Anh là gì?

không bẻ cong được tiếng Anh là unbendable /ˌʌnˈbɛndəbl/. Không thể uốn cong hoặc làm cong được.

Hình minh hoạ "không bẻ cong được" tiếng Anh là "unbendable"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unbendable

Tính từ
/ˌʌnˈbɛndəbl/

Ví dụ câu với không bẻ cong được / unbendable

  1. 1

    Kim loại này rất cứng và không thể bẻ cong được.

    This metal is very hard and unbendable.

  2. 2

    Vật liệu này không dễ bị bẻ cong, phù hợp cho các ứng dụng chịu lực cao.

    This material is not easily bendable, suitable for high-stress applications.

Ghi chú dùng từ không bẻ cong được

Từ này mô tả vật liệu hoặc vật thể không thể uốn cong. Các từ liên quan: 'rigid' (cứng, không linh hoạt), 'flexible' (linh hoạt), 'brittle' (dễ vỡ).

Video minh hoạ không bẻ cong được

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không bẻ cong được

Câu hỏi thường gặp về "không bẻ cong được"

Không bẻ cong được tiếng Anh là gì?

Không bẻ cong được tiếng Anh là "unbendable" (tính từ), nghĩa là: Không thể uốn cong hoặc làm cong được.

"unbendable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unbendable" nghĩa tiếng Việt là "không bẻ cong được". Từ này mô tả vật liệu hoặc vật thể không thể uốn cong.

Phát âm "unbendable" như thế nào?

"unbendable" có phiên âm IPA /ˌʌnˈbɛndəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unbendable"?

This metal is very hard and unbendable. — Kim loại này rất cứng và không thể bẻ cong được.