The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không biến tính tiếng Anh là gì?

không biến tính tiếng Anh là unaltered /ˌʌnˈɔltərd/. Không bị thay đổi hoặc biến đổi về tính chất hoặc hình dạng.

Hình minh hoạ "không biến tính" tiếng Anh là "unaltered"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unaltered

Tính từ
/ˌʌnˈɔltərd/

Ví dụ câu với không biến tính / unaltered

  1. 1

    Chất liệu này vẫn giữ nguyên đặc tính ban đầu, không biến tính.

    This material remains unaltered and retains its original properties.

  2. 2

    Dữ liệu đã được lưu trữ mà không bị biến tính.

    The data has been stored without being unaltered.

Ghi chú dùng từ không biến tính

Từ này mô tả trạng thái của vật thể hoặc dữ liệu không bị thay đổi. Các từ liên quan gồm 'unchanged' (không đổi), 'intact' (nguyên vẹn), 'stable' (ổn định).

Video minh hoạ không biến tính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không biến tính

Câu hỏi thường gặp về "không biến tính"

Không biến tính tiếng Anh là gì?

Không biến tính tiếng Anh là "unaltered" (tính từ), nghĩa là: Không bị thay đổi hoặc biến đổi về tính chất hoặc hình dạng.

"unaltered" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unaltered" nghĩa tiếng Việt là "không biến tính". Từ này mô tả trạng thái của vật thể hoặc dữ liệu không bị thay đổi.

Phát âm "unaltered" như thế nào?

"unaltered" có phiên âm IPA /ˌʌnˈɔltərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unaltered"?

This material remains unaltered and retains its original properties. — Chất liệu này vẫn giữ nguyên đặc tính ban đầu, không biến tính.