Tiếng Việt
Biến tính tiếng Anh là gì?
Biến tính tiếng Anh là Denature /ˌdiːˈneɪʧər/. Làm biến đổi tính chất của một chất, thường là protein hoặc enzyme, bằng cách thay đổi cấu trúc của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Denature
Ví dụ câu với Biến tính / Denature
- 1
Nhiệt độ cao có thể biến tính protein trong thực phẩm.
High temperatures can denature proteins in food.
- 2
Enzymes bị biến tính khi bị nung nóng quá mức.
Enzymes become denatured when heated excessively.
Ghi chú dùng từ Biến tính
Biến tính là quá trình làm thay đổi tính chất của một chất, đặc biệt là protein. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'denaturation' (sự biến tính), 'protein' (protein), 'enzyme' (enzyme).
Video minh hoạ Biến tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Biến tính
Câu hỏi thường gặp về "Biến tính"
Biến tính tiếng Anh là gì?
Biến tính tiếng Anh là "Denature" (động từ), nghĩa là: Làm biến đổi tính chất của một chất, thường là protein hoặc enzyme, bằng cách thay đổi cấu trúc của nó.
"Denature" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Denature" nghĩa tiếng Việt là "Biến tính". Biến tính là quá trình làm thay đổi tính chất của một chất, đặc biệt là protein.
Phát âm "Denature" như thế nào?
"Denature" có phiên âm IPA /ˌdiːˈneɪʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Denature"?
High temperatures can denature proteins in food. — Nhiệt độ cao có thể biến tính protein trong thực phẩm.