Tiếng Việt
Không cân đối tiếng Anh là gì?
không cân đối tiếng Anh là disproportionate /ˌdɪsprəˈpɔrʃənət/. Không cân xứng hoặc không phù hợp về kích thước hoặc tỷ lệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
disproportionate
Ví dụ câu với không cân đối / disproportionate
- 1
Cơ thể của anh ấy khá không cân đối, với chân dài hơn tay.
His body is quite disproportionate, with longer legs than arms.
- 2
Chiếc bàn này không cân đối, khiến nó dễ bị lật.
This table is disproportionate, making it easy to tip over.
Ghi chú dùng từ không cân đối
Từ này mô tả sự không phù hợp về tỷ lệ hoặc kích thước. Các từ liên quan gồm: 'balanced' (cân đối), 'symmetrical' (đối xứng), 'unequal' (không đều).
Video minh hoạ không cân đối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không cân đối
Câu hỏi thường gặp về "không cân đối"
Không cân đối tiếng Anh là gì?
Không cân đối tiếng Anh là "disproportionate" (tính từ), nghĩa là: Không cân xứng hoặc không phù hợp về kích thước hoặc tỷ lệ.
"disproportionate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"disproportionate" nghĩa tiếng Việt là "không cân đối". Từ này mô tả sự không phù hợp về tỷ lệ hoặc kích thước.
Phát âm "disproportionate" như thế nào?
"disproportionate" có phiên âm IPA /ˌdɪsprəˈpɔrʃənət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "disproportionate"?
His body is quite disproportionate, with longer legs than arms. — Cơ thể của anh ấy khá không cân đối, với chân dài hơn tay.