Tiếng Việt
Cân đối tiếng Anh là gì?
cân đối tiếng Anh là well-proportioned /wɛl-prəˈpɔrʃənd/. Có tỷ lệ cân đối, hài hòa về kích thước hoặc hình dạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
well-proportioned
Ví dụ câu với cân đối / well-proportioned
- 1
Cô ấy có vóc dáng cân đối và thu hút.
She has a well-proportioned figure and is very attractive.
- 2
Bức tranh này được vẽ với các tỷ lệ cân đối rõ ràng.
This painting is drawn with clear well-proportioned ratios.
Ghi chú dùng từ cân đối
Từ này mô tả sự cân đối về tỷ lệ hoặc hình dạng. Các từ liên quan gồm 'harmonious' (hài hòa), 'proportional' (tỷ lệ), 'symmetrical' (đối xứng).
Video minh hoạ cân đối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cân đối
- cân đối thu chiRevenue-expenditure balance
- cân đối ngân sáchbudget balance
- cânweigh
- ĐốiOppose
- làm cân đốibalance
- không cân đốidisproportionate
- dáng người cân đốiwell-proportioned body
- bảng cân đối kế toánbalance sheet
- có hình dáng cân đốiSymmetrical
- bảng cân đối phát sinhcash flow statement
- bảng cân đối tài khoảntrial balance
- cân đomeasure
Câu hỏi thường gặp về "cân đối"
Cân đối tiếng Anh là gì?
Cân đối tiếng Anh là "well-proportioned" (tính từ), nghĩa là: Có tỷ lệ cân đối, hài hòa về kích thước hoặc hình dạng.
"well-proportioned" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"well-proportioned" nghĩa tiếng Việt là "cân đối". Từ này mô tả sự cân đối về tỷ lệ hoặc hình dạng.
Phát âm "well-proportioned" như thế nào?
"well-proportioned" có phiên âm IPA /wɛl-prəˈpɔrʃənd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "well-proportioned"?
She has a well-proportioned figure and is very attractive. — Cô ấy có vóc dáng cân đối và thu hút.