The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không có cảm xúc nhục dục tiếng Anh là gì?

không có cảm xúc nhục dục tiếng Anh là lack carnal desires /læk ˈkɑːrnəl dɪˈzaɪrz/. Không có ham muốn thể xác hoặc dục vọng.

Hình minh hoạ "không có cảm xúc nhục dục" tiếng Anh là "lack carnal desires"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lack carnal desires

Cụm từ
/læk ˈkɑːrnəl dɪˈzaɪrz/

Ví dụ câu với không có cảm xúc nhục dục / lack carnal desires

  1. 1

    He lives a life of celibacy, lacking carnal desires.

    Anh ấy sống cuộc đời đồng trinh, không có cảm xúc nhục dục.

  2. 2

    Some religious individuals seek to suppress their carnal desires.

    Một số người theo đạo cố gắng kiềm chế cảm xúc nhục dục của họ.

Ghi chú dùng từ không có cảm xúc nhục dục

Thuật ngữ này mô tả trạng thái không có ham muốn thể xác. Các từ liên quan gồm có 'celibacy' (sự đồng trinh), 'asceticism' (khổ hạnh), 'chastity' (sự trinh tiết).

Video minh hoạ không có cảm xúc nhục dục

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không có cảm xúc nhục dục

Câu hỏi thường gặp về "không có cảm xúc nhục dục"

Không có cảm xúc nhục dục tiếng Anh là gì?

Không có cảm xúc nhục dục tiếng Anh là "lack carnal desires" (cụm từ), nghĩa là: Không có ham muốn thể xác hoặc dục vọng.

"lack carnal desires" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lack carnal desires" nghĩa tiếng Việt là "không có cảm xúc nhục dục". Thuật ngữ này mô tả trạng thái không có ham muốn thể xác.

Phát âm "lack carnal desires" như thế nào?

"lack carnal desires" có phiên âm IPA /læk ˈkɑːrnəl dɪˈzaɪrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lack carnal desires"?

Anh ấy sống cuộc đời đồng trinh, không có cảm xúc nhục dục. — He lives a life of celibacy, lacking carnal desires.