Tiếng Việt
Không có lỗ tiếng Anh là gì?
không có lỗ tiếng Anh là holeless /ˈhoʊlləs/. Không có lỗ hoặc khe hở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
holeless
Ví dụ câu với không có lỗ / holeless
- 1
Vật thể này rất chắc chắn vì nó không có lỗ.
This object is very solid because it is holeless.
- 2
Bức tường không có lỗ giúp giữ nhiệt tốt hơn.
The wall being holeless helps retain heat better.
Ghi chú dùng từ không có lỗ
Từ này mô tả vật không có lỗ hoặc khe hở. Các từ liên quan: 'solid' (rắn chắc), 'sealed' (được niêm phong), 'perforated' (có lỗ thủng).
Video minh hoạ không có lỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không có lỗ
Câu hỏi thường gặp về "không có lỗ"
Không có lỗ tiếng Anh là gì?
Không có lỗ tiếng Anh là "holeless" (tính từ), nghĩa là: Không có lỗ hoặc khe hở.
"holeless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"holeless" nghĩa tiếng Việt là "không có lỗ". Từ này mô tả vật không có lỗ hoặc khe hở.
Phát âm "holeless" như thế nào?
"holeless" có phiên âm IPA /ˈhoʊlləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "holeless"?
This object is very solid because it is holeless. — Vật thể này rất chắc chắn vì nó không có lỗ.