Tiếng Việt
Không có lý trí tiếng Anh là gì?
không có lý trí tiếng Anh là irrational /ɪˈræʃənəl/. Không hợp lý, không dựa trên lý trí hoặc logic.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
irrational
Ví dụ câu với không có lý trí / irrational
- 1
Hành động của anh ấy thật là không có lý trí.
His actions were truly irrational.
- 2
Cô ấy đã đưa ra một quyết định không có lý trí.
She made an irrational decision.
Ghi chú dùng từ không có lý trí
Từ này mô tả hành động hoặc suy nghĩ không dựa trên lý trí. Các từ liên quan gồm 'illogical' (phi lý), 'absurd' (vô lý), 'foolish' (ngu ngốc).
Video minh hoạ không có lý trí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không có lý trí
Câu hỏi thường gặp về "không có lý trí"
Không có lý trí tiếng Anh là gì?
Không có lý trí tiếng Anh là "irrational" (tính từ), nghĩa là: Không hợp lý, không dựa trên lý trí hoặc logic.
"irrational" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"irrational" nghĩa tiếng Việt là "không có lý trí". Từ này mô tả hành động hoặc suy nghĩ không dựa trên lý trí.
Phát âm "irrational" như thế nào?
"irrational" có phiên âm IPA /ɪˈræʃənəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "irrational"?
His actions were truly irrational. — Hành động của anh ấy thật là không có lý trí.