Tiếng Việt
Không còn cách nào khác tiếng Anh là gì?
không còn cách nào khác tiếng Anh là no other option /noʊ ˈʌðər ˈɑpʃən/. Không còn lựa chọn nào khác, không còn phương án nào thay thế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
no other option
Ví dụ câu với không còn cách nào khác / no other option
- 1
Chúng tôi đã thử mọi cách, nhưng không còn cách nào khác ngoài việc chờ đợi.
We tried everything, but there was no other option but to wait.
- 2
Trong tình huống này, không còn cách nào khác ngoài việc chấp nhận thực tế.
In this situation, there is no other option but to accept the reality.
Ghi chú dùng từ không còn cách nào khác
Cụm từ này dùng để diễn đạt rằng không còn giải pháp hoặc phương án nào khả thi. Các từ liên quan gồm 'alternative' (lựa chọn thay thế), 'possibility' (khả năng), 'solution' (giải pháp).
Video minh hoạ không còn cách nào khác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không còn cách nào khác
Câu hỏi thường gặp về "không còn cách nào khác"
Không còn cách nào khác tiếng Anh là gì?
Không còn cách nào khác tiếng Anh là "no other option" (cụm từ), nghĩa là: Không còn lựa chọn nào khác, không còn phương án nào thay thế.
"no other option" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"no other option" nghĩa tiếng Việt là "không còn cách nào khác". Cụm từ này dùng để diễn đạt rằng không còn giải pháp hoặc phương án nào khả thi.
Phát âm "no other option" như thế nào?
"no other option" có phiên âm IPA /noʊ ˈʌðər ˈɑpʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "no other option"?
We tried everything, but there was no other option but to wait. — Chúng tôi đã thử mọi cách, nhưng không còn cách nào khác ngoài việc chờ đợi.