Tiếng Việt
Không còn tiếng Anh là gì?
không còn tiếng Anh là no longer /noʊ ˈlɔŋɡər/. Không còn tồn tại hoặc không còn xảy ra nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
no longer
Ví dụ câu với không còn / no longer
- 1
Tôi không còn làm việc ở công ty đó nữa.
I no longer work at that company.
- 2
Cô ấy không còn sống ở thành phố này.
She no longer lives in this city.
Ghi chú dùng từ không còn
Dùng để diễn đạt việc một trạng thái hoặc hành động đã chấm dứt. Các từ liên quan: 'still' (vẫn còn), 'yet' (chưa), 'already' (đã).
Video minh hoạ không còn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không còn
- không còn nữagone
- không còn xa lạfamiliar
- không còn hy vọnghopeless
- không còn phù hợpirrelevant
- không còn sự sốnglifeless
- không còn tồn tạinonexistent
- không còn cách nào khácno other option
- không còn hợp thời trangoutdated
- không còn nghi ngờ gì nữano doubt
- không còn gì giữa chúng tanothing between us
- khôngno
- Bỏ rơi ai khi không còn thích nữaDump someone
Câu hỏi thường gặp về "không còn"
Không còn tiếng Anh là gì?
Không còn tiếng Anh là "no longer" (cụm từ), nghĩa là: Không còn tồn tại hoặc không còn xảy ra nữa.
"no longer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"no longer" nghĩa tiếng Việt là "không còn". Dùng để diễn đạt việc một trạng thái hoặc hành động đã chấm dứt.
Phát âm "no longer" như thế nào?
"no longer" có phiên âm IPA /noʊ ˈlɔŋɡər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "no longer"?
I no longer work at that company. — Tôi không còn làm việc ở công ty đó nữa.