Tiếng Việt
Không đáng tin cậy tiếng Anh là gì?
không đáng tin cậy tiếng Anh là unreliable /ˌʌnrɪˈlaɪəbəl/. Không thể tin cậy hoặc dựa vào được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unreliable
Ví dụ câu với không đáng tin cậy / unreliable
- 1
Anh ấy là người rất không đáng tin cậy trong công việc.
He is a very unreliable person at work.
- 2
Xe cộ cũ kỹ thường rất không đáng tin cậy.
Old vehicles are often unreliable.
Ghi chú dùng từ không đáng tin cậy
Từ này mô tả điều gì đó hoặc ai đó không thể tin cậy. Các từ liên quan: dependable (đáng tin cậy), trustworthy (đáng tin cậy), dishonest (không trung thực).
Video minh hoạ không đáng tin cậy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không đáng tin cậy
Câu hỏi thường gặp về "không đáng tin cậy"
Không đáng tin cậy tiếng Anh là gì?
Không đáng tin cậy tiếng Anh là "unreliable" (tính từ), nghĩa là: Không thể tin cậy hoặc dựa vào được.
"unreliable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unreliable" nghĩa tiếng Việt là "không đáng tin cậy". Từ này mô tả điều gì đó hoặc ai đó không thể tin cậy.
Phát âm "unreliable" như thế nào?
"unreliable" có phiên âm IPA /ˌʌnrɪˈlaɪəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unreliable"?
He is a very unreliable person at work. — Anh ấy là người rất không đáng tin cậy trong công việc.