Tiếng Việt
Không đếm xuể tiếng Anh là gì?
không đếm xuể tiếng Anh là uncountable /ˌʌnˈkaʊntəbl/. Không thể đếm được, thường dùng để mô tả danh từ không có dạng số nhiều hoặc không thể xác định số lượng chính xác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
uncountable
Ví dụ câu với không đếm xuể / uncountable
- 1
Nước là một danh từ không đếm được trong tiếng Anh.
Water is an uncountable noun in English.
- 2
Bạn không thể đếm được cát trong sa mạc.
You cannot count the sand in the desert.
Ghi chú dùng từ không đếm xuể
Từ 'uncountable' dùng để mô tả danh từ không có dạng số nhiều hoặc không thể đếm. Các từ liên quan: 'mass noun' (danh từ khối lượng), 'quantifier' (từ chỉ số lượng), 'countable' (có thể đếm được).
Video minh hoạ không đếm xuể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không đếm xuể
Câu hỏi thường gặp về "không đếm xuể"
Không đếm xuể tiếng Anh là gì?
Không đếm xuể tiếng Anh là "uncountable" (tính từ), nghĩa là: Không thể đếm được, thường dùng để mô tả danh từ không có dạng số nhiều hoặc không thể xác định số lượng chính xác.
"uncountable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"uncountable" nghĩa tiếng Việt là "không đếm xuể". Từ 'uncountable' dùng để mô tả danh từ không có dạng số nhiều hoặc không thể đếm.
Phát âm "uncountable" như thế nào?
"uncountable" có phiên âm IPA /ˌʌnˈkaʊntəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "uncountable"?
Water is an uncountable noun in English. — Nước là một danh từ không đếm được trong tiếng Anh.