Tiếng Việt
Đếm tiếng Anh là gì?
đếm tiếng Anh là count /kaʊnt/. Số lượng hoặc hành động xác định số lượng của một thứ gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
count
Ví dụ câu với đếm / count
- 1
Bạn có thể đếm số quả táo trong giỏ.
Can you count the apples in the basket?
- 2
Chúng tôi cần đếm số khách mời trước khi bắt đầu tiệc.
We need to count the guests before starting the party.
Ghi chú dùng từ đếm
Đếm là hành động xác định số lượng của một vật hoặc người. Các từ liên quan: tally (bảng đếm), enumerate (đếm liệt kê), tallying (đếm số).
Video minh hoạ đếm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đếm
Câu hỏi thường gặp về "đếm"
Đếm tiếng Anh là gì?
Đếm tiếng Anh là "count" (danh từ), nghĩa là: Số lượng hoặc hành động xác định số lượng của một thứ gì đó.
"count" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"count" nghĩa tiếng Việt là "đếm". Đếm là hành động xác định số lượng của một vật hoặc người.
Phát âm "count" như thế nào?
"count" có phiên âm IPA /kaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "count"?
Can you count the apples in the basket? — Bạn có thể đếm số quả táo trong giỏ.