The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không đồng bộ tiếng Anh là gì?

không đồng bộ tiếng Anh là asynchronous /ˌeɪsɪŋˈkrənəs/. Không đồng bộ mô tả trạng thái hoặc quá trình không diễn ra cùng lúc hoặc không đồng bộ về thời gian.

Hình minh hoạ "không đồng bộ" tiếng Anh là "asynchronous"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

asynchronous

Tính từ
/ˌeɪsɪŋˈkrənəs/

Ví dụ câu với không đồng bộ / asynchronous

  1. 1

    Trong lập trình, các tác vụ không đồng bộ giúp chương trình chạy mượt mà hơn.

    In programming, asynchronous tasks help the program run more smoothly.

  2. 2

    Giao tiếp không đồng bộ cho phép người dùng tiếp tục làm việc trong khi chờ phản hồi.

    Asynchronous communication allows users to continue working while waiting for a response.

Ghi chú dùng từ không đồng bộ

Không đồng bộ (asynchronous) đề cập đến quá trình hoặc hoạt động không diễn ra cùng lúc hoặc không đồng bộ về thời gian. Các thuật ngữ liên quan: đồng bộ (synchronous) - đồng bộ, chờ đợi; bất đồng bộ (disynchronous) - không đồng bộ, không liên kết thời gian.

Video minh hoạ không đồng bộ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không đồng bộ

Câu hỏi thường gặp về "không đồng bộ"

Không đồng bộ tiếng Anh là gì?

Không đồng bộ tiếng Anh là "asynchronous" (tính từ), nghĩa là: Không đồng bộ mô tả trạng thái hoặc quá trình không diễn ra cùng lúc hoặc không đồng bộ về thời gian.

"asynchronous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"asynchronous" nghĩa tiếng Việt là "không đồng bộ". Không đồng bộ (asynchronous) đề cập đến quá trình hoặc hoạt động không diễn ra cùng lúc hoặc không đồng bộ về thời gian.

Phát âm "asynchronous" như thế nào?

"asynchronous" có phiên âm IPA /ˌeɪsɪŋˈkrənəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "asynchronous"?

In programming, asynchronous tasks help the program run more smoothly. — Trong lập trình, các tác vụ không đồng bộ giúp chương trình chạy mượt mà hơn.