Tiếng Việt
Không đồng nhất tiếng Anh là gì?
Không đồng nhất tiếng Anh là heterogeneity /ˌhɛtərəʤɪˈniəti/. Tính chất không đồng nhất, sự đa dạng trong thành phần hoặc đặc điểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heterogeneity
Ví dụ câu với Không đồng nhất / heterogeneity
- 1
Sự đa dạng về sinh học thể hiện tính không đồng nhất của hệ sinh thái.
The biodiversity of the ecosystem demonstrates heterogeneity.
- 2
Các mẫu nghiên cứu cho thấy sự không đồng nhất trong dữ liệu.
The research samples show heterogeneity in the data.
Ghi chú dùng từ Không đồng nhất
Heterogeneity đề cập đến tính không đồng nhất hoặc đa dạng. Các từ liên quan gồm có 'diversity' (đa dạng), 'variety' (nhiều loại), và 'disparity' (khác biệt).
Video minh hoạ Không đồng nhất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Không đồng nhất
Câu hỏi thường gặp về "Không đồng nhất"
Không đồng nhất tiếng Anh là gì?
Không đồng nhất tiếng Anh là "heterogeneity" (danh từ), nghĩa là: Tính chất không đồng nhất, sự đa dạng trong thành phần hoặc đặc điểm.
"heterogeneity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heterogeneity" nghĩa tiếng Việt là "Không đồng nhất". Heterogeneity đề cập đến tính không đồng nhất hoặc đa dạng.
Phát âm "heterogeneity" như thế nào?
"heterogeneity" có phiên âm IPA /ˌhɛtərəʤɪˈniəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heterogeneity"?
The biodiversity of the ecosystem demonstrates heterogeneity. — Sự đa dạng về sinh học thể hiện tính không đồng nhất của hệ sinh thái.