The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không được sáng dạ tiếng Anh là gì?

không được sáng dạ tiếng Anh là not very bright /nɒt ˈvɛri braɪt/. Không thông minh hoặc nhanh nhẹn.

Hình minh hoạ "không được sáng dạ" tiếng Anh là "not very bright"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

not very bright

Tính từ
/nɒt ˈvɛri braɪt/

Ví dụ câu với không được sáng dạ / not very bright

  1. 1

    Anh ấy không được sáng dạ, nên thường gặp khó khăn trong học tập.

    He is not very bright, so he often struggles with studying.

  2. 2

    Cô ấy không được sáng dạ lắm, nhưng rất chăm chỉ.

    She is not very bright, but she is very diligent.

Ghi chú dùng từ không được sáng dạ

Từ này mô tả người không nhanh nhẹn hoặc thông minh. Các từ liên quan: 'không thông minh' (not intelligent), 'ngu' (foolish), 'kém cỏi' (inept).

Video minh hoạ không được sáng dạ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không được sáng dạ

Câu hỏi thường gặp về "không được sáng dạ"

Không được sáng dạ tiếng Anh là gì?

Không được sáng dạ tiếng Anh là "not very bright" (tính từ), nghĩa là: Không thông minh hoặc nhanh nhẹn.

"not very bright" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"not very bright" nghĩa tiếng Việt là "không được sáng dạ". Từ này mô tả người không nhanh nhẹn hoặc thông minh.

Phát âm "not very bright" như thế nào?

"not very bright" có phiên âm IPA /nɒt ˈvɛri braɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "not very bright"?

He is not very bright, so he often struggles with studying. — Anh ấy không được sáng dạ, nên thường gặp khó khăn trong học tập.