Tiếng Việt
Không được tiếng Anh là gì?
không được tiếng Anh là must not /mʌst nɑt/. Không được phép làm gì đó, thể hiện quy định hoặc luật lệ cấm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
must not
Ví dụ câu với không được / must not
- 1
Bạn không được vào phòng này.
You must not enter this room.
- 2
Học sinh không được mang điện thoại vào lớp.
Students must not bring phones to class.
Ghi chú dùng từ không được
Không được là cách diễn đạt quy định cấm trong tiếng Việt, tương đương với 'must not' trong tiếng Anh. Các từ liên quan: 'forbidden' (bị cấm), 'prohibited' (bị cấm), 'allowed' (được phép).
Video minh hoạ không được
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không được
- không được khócdo not cry
- không được phépforbidden
- không được thíchdisliked
- không được cào xớido not dig
- không được lại gầnstay away
- không được sáng dạnot very bright
- không được cho phépnot allowed
- không được trang bịunequipped
- không được trau dồiunrefined
- không được coi trọngunappreciated
- không được hướng dẫnunguided
- không được ưa chuộngunfavored
Câu hỏi thường gặp về "không được"
Không được tiếng Anh là gì?
Không được tiếng Anh là "must not" (động từ), nghĩa là: Không được phép làm gì đó, thể hiện quy định hoặc luật lệ cấm.
"must not" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"must not" nghĩa tiếng Việt là "không được". Không được là cách diễn đạt quy định cấm trong tiếng Việt, tương đương với 'must not' trong tiếng Anh.
Phát âm "must not" như thế nào?
"must not" có phiên âm IPA /mʌst nɑt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "must not"?
You must not enter this room. — Bạn không được vào phòng này.