The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không đứt quãng tiếng Anh là gì?

không đứt quãng tiếng Anh là uninterrupted /ˌʌnɪntəˈrʌptɪd/. liên tục, không bị gián đoạn hoặc ngắt quãng.

Hình minh hoạ "không đứt quãng" tiếng Anh là "uninterrupted"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

uninterrupted

Tính từ
/ˌʌnɪntəˈrʌptɪd/

Ví dụ câu với không đứt quãng / uninterrupted

  1. 1

    Dòng chảy của sông là liên tục suốt năm.

    The river's flow is uninterrupted throughout the year.

  2. 2

    Họ đã làm việc không đứt quãng để hoàn thành dự án đúng hạn.

    They worked uninterruptedly to finish the project on time.

Ghi chú dùng từ không đứt quãng

Từ này mô tả điều gì đó xảy ra liên tục, không bị gián đoạn. Các từ liên quan gồm 'continuous' (liên tục), 'constant' (liên tục, không đổi), 'ceaseless' (không ngừng).

Video minh hoạ không đứt quãng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không đứt quãng

Câu hỏi thường gặp về "không đứt quãng"

Không đứt quãng tiếng Anh là gì?

Không đứt quãng tiếng Anh là "uninterrupted" (tính từ), nghĩa là: liên tục, không bị gián đoạn hoặc ngắt quãng.

"uninterrupted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"uninterrupted" nghĩa tiếng Việt là "không đứt quãng". Từ này mô tả điều gì đó xảy ra liên tục, không bị gián đoạn.

Phát âm "uninterrupted" như thế nào?

"uninterrupted" có phiên âm IPA /ˌʌnɪntəˈrʌptɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "uninterrupted"?

The river's flow is uninterrupted throughout the year. — Dòng chảy của sông là liên tục suốt năm.