The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đứt quãng tiếng Anh là gì?

đứt quãng tiếng Anh là intermittent /ˌɪntəˈmɪtənt/. Chỉ xảy ra hoặc xuất hiện theo từng đoạn, không liên tục.

Hình minh hoạ "đứt quãng" tiếng Anh là "intermittent"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

intermittent

Tính từ
/ˌɪntəˈmɪtənt/

Ví dụ câu với đứt quãng / intermittent

  1. 1

    Công việc của anh ấy rất thất thường, có những thời điểm làm việc liên tục và có những thời điểm ngưng lại.

    His work is very intermittent, with periods of continuous activity and periods of pause.

  2. 2

    Ánh sáng đèn đường đứt quãng khiến tôi cảm thấy không an toàn khi đi bộ về nhà.

    The intermittent street lighting made me feel unsafe walking home.

Ghi chú dùng từ đứt quãng

Từ này mô tả trạng thái không liên tục, thường dùng để nói về hoạt động hoặc hiện tượng không đều đặn. Các từ liên quan gồm 'sporadic' (từng đợt, không đều), 'sporadically' (một cách không đều), và 'irregular' (không đều, không theo quy luật).

Video minh hoạ đứt quãng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đứt quãng

Câu hỏi thường gặp về "đứt quãng"

Đứt quãng tiếng Anh là gì?

Đứt quãng tiếng Anh là "intermittent" (tính từ), nghĩa là: Chỉ xảy ra hoặc xuất hiện theo từng đoạn, không liên tục.

"intermittent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"intermittent" nghĩa tiếng Việt là "đứt quãng". Từ này mô tả trạng thái không liên tục, thường dùng để nói về hoạt động hoặc hiện tượng không đều đặn.

Phát âm "intermittent" như thế nào?

"intermittent" có phiên âm IPA /ˌɪntəˈmɪtənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "intermittent"?

His work is very intermittent, with periods of continuous activity and periods of pause. — Công việc của anh ấy rất thất thường, có những thời điểm làm việc liên tục và có những thời điểm ngưng lại.