Tiếng Việt
Không giải quyết được tiếng Anh là gì?
không giải quyết được tiếng Anh là insolvable /ɪnˈsɑːl.və.bəl/. Không thể giải quyết hoặc xử lý được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
insolvable
Ví dụ câu với không giải quyết được / insolvable
- 1
Vấn đề này quá phức tạp, nó thực sự không thể giải quyết được.
This problem is too complex; it is truly insolvable.
- 2
Các nhà khoa học vẫn chưa tìm ra cách giải quyết cho vấn đề này, nó vẫn còn không thể giải quyết được.
Scientists have yet to find a solution for this issue; it remains insolvable.
Ghi chú dùng từ không giải quyết được
Từ này mô tả những vấn đề hoặc tình huống không thể giải quyết. Các từ liên quan gồm 'unsolvable' (không thể giải quyết), 'impossible' (không thể làm được), và 'intractable' (khó giải quyết).
Video minh hoạ không giải quyết được
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không giải quyết được
Câu hỏi thường gặp về "không giải quyết được"
Không giải quyết được tiếng Anh là gì?
Không giải quyết được tiếng Anh là "insolvable" (tính từ), nghĩa là: Không thể giải quyết hoặc xử lý được.
"insolvable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"insolvable" nghĩa tiếng Việt là "không giải quyết được". Từ này mô tả những vấn đề hoặc tình huống không thể giải quyết.
Phát âm "insolvable" như thế nào?
"insolvable" có phiên âm IPA /ɪnˈsɑːl.və.bəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "insolvable"?
This problem is too complex; it is truly insolvable. — Vấn đề này quá phức tạp, nó thực sự không thể giải quyết được.