Tiếng Việt
Không hạnh phúc tiếng Anh là gì?
không hạnh phúc tiếng Anh là unhappy /ʌnˈhæp.i/. Không cảm thấy vui vẻ hoặc hài lòng với cuộc sống hoặc tình huống hiện tại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unhappy
Ví dụ câu với không hạnh phúc / unhappy
- 1
Cô ấy cảm thấy không hạnh phúc sau khi chia tay.
She felt unhappy after the breakup.
- 2
Anh ấy luôn trông có vẻ không hạnh phúc trong công việc.
He always looks unhappy at work.
Ghi chú dùng từ không hạnh phúc
Từ 'không hạnh phúc' mô tả cảm giác không vui vẻ hoặc không hài lòng. Các từ liên quan gồm 'sad' (buồn), 'depressed' (trầm cảm), 'miserable' (khổ sở).
Video minh hoạ không hạnh phúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không hạnh phúc
Câu hỏi thường gặp về "không hạnh phúc"
Không hạnh phúc tiếng Anh là gì?
Không hạnh phúc tiếng Anh là "unhappy" (tính từ), nghĩa là: Không cảm thấy vui vẻ hoặc hài lòng với cuộc sống hoặc tình huống hiện tại.
"unhappy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unhappy" nghĩa tiếng Việt là "không hạnh phúc". Từ 'không hạnh phúc' mô tả cảm giác không vui vẻ hoặc không hài lòng.
Phát âm "unhappy" như thế nào?
"unhappy" có phiên âm IPA /ʌnˈhæp.i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unhappy"?
She felt unhappy after the breakup. — Cô ấy cảm thấy không hạnh phúc sau khi chia tay.